bỏm bẻm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Từ gợi tả tiếng động hoặc động tác nhai một cách chậm rãi, thong thả, miệng khép lại hoặc chỉ mở nhỏ: "bỏm bẻm" mô phỏng âm thanh và hình ảnh của việc nhai kỹ, không vội vàng, thường thể hiện sự thích thú hoặc tập trung vào món đang ăn.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Bà cụ ngồi trước hiên nhà, miệng nhai trầu bỏm bẻm.
- Đứa trẻ cầm miếng bánh, bỏm bẻm nhai một cách ngon lành.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ "nhai": Diễn tả rõ hơn cách thức nhai.
- Nó ngồi ăn kẹo cao su, nhai bỏm bẻm suốt buổi học.
- Gợi tả không khí yên bình, thư thái: Hình ảnh nhai "bỏm bẻm" thường gắn với khung cảnh thanh bình, đời sống thong dong.
- Cảnh ông lão ngồi câu cá, nhai cơm nắm bỏm bẻm thật an nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Bóp bõm: Từ tượng thanh gợi tả tiếng nước hoặc chất lỏng, khác với "bỏm bẻm" là tiếng nhai đồ ăn.
- Chóp chép: Từ tượng thanh chỉ tiếng nhai hoặc húp, có thể biểu thị sự vội vàng hoặc thô thiển hơn so với "bỏm bẻm".
Từ đồng nghĩa
- Nhồm nhoàm: Chỉ cách ăn nhanh, tham lam, vội vàng (mang sắc thái tiêu cực, trái ngược với sự thong thả của "bỏm bẻm").
- Chầm chậm: Chỉ tốc độ chậm rãi nói chung, không đặc tả riêng cho động tác nhai.
Thành ngữ liên quan
- Nhai bỏm bẻm: Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả hành động nhai chậm rãi, kỹ lưỡng.
- Con mèo nằm sưởi nắng, nhai bỏm bẻm miếng cá khô.
- t. (thường dùng phụ cho đg.). Từ gợi tả kiểu nhai lâu, thong thả, miệng không mở to. Miệng nhai trầu bỏm bẻm.